Thuật Ngữ OneHub
Tổng hợp toàn bộ từ vựng, viết tắt và khái niệm riêng của nền tảng từ 3 trang hướng dẫn (Agent, MA Admin, Vận hành). Gõ vào ô lọc để tìm nhanh.
Đối chiếu tên: landing page ↔ nền tảng
Landing page dùng tên marketing; app dùng tên nghiệp vụ. Lần xuất hiện đầu trên trang ngoài, mở ngoặc tên nền tảng.
| Tên trên landing page | Tên trong nền tảng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Deal Room | Phòng Hợp tác số | Giữ cả hai — LP viết "Deal Room (Phòng Hợp tác số)" ở lần đầu. |
| Matching 24/7 · Synapse AI | Synapse Engine + Match Now | Tên chuẩn của cỗ máy là Synapse Engine; "Synapse AI" chỉ dùng ở tiêu đề. |
| Nhà 4 Thật | Tiêu chuẩn "4 Thật" (trong AI Lister) | Khớp — 4 tiêu chí giữ nguyên thứ tự Nhà/Ảnh/Người/Giá. |
| Bảo vệ nguồn khách | Blind Listing + Phạm vi chia sẻ + trạng thái "Đồng ý chia sẻ" | LP là tên gộp của 3 cơ chế — minh hoạ phải vẽ đúng 3 lớp này. |
| CPRA | HHMG + Quy chế nhận tiền & thanh toán | LP mô tả cơ cấu ghi công; app hiển thị bằng HHMG và lịch chi trả. |
| Onboarding 90 ngày | "Ưu đãi 3 tháng miễn phí" (Vận hành MA)Cần xác nhận | Hai chương trình khác đối tượng (Agent vs Master Agent) — xác nhận trước khi coi là một. |
| Gói Đào Tạo Academy | Đào tạo hội nhập | LP bán gói; trong app là khoá bắt buộc do trưởng chi nhánh sắp lịch. |
1 · Vai trò / Actor
Các nhân vật xuất hiện trong hướng dẫn, kèm phần việc của từng người trên nền tảng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Agent | Môi giới bất động sản — người dùng chính của agent.onehub.vn và App OneHub. | |
| Master Agent (MA) | Doanh nghiệp hoặc Cá nhân kinh doanh (CNKD) hợp tác với OneHub, là đơn vị chủ quản của các Agent. | |
| MA Admin | Quản trị viên của doanh nghiệp/CNKD hợp tác với OneHub, dùng MA Portal để tạo và quản lý Agent. | |
| BIC — Business in Charge | Người đại diện pháp lý cho một Agent hoặc cho cả Master Agent; đứng tên/ký khi Agent ký hợp đồng online với khách, và là nơi nhận hoa hồng tuỳ cấu hình pháp lý. | |
| BIC MA | Biến thể của BIC dùng cho MA loại Doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp chỉ có duy nhất 1 BIC MA tại một thời điểm — thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động. | |
| BIC Agent | Biến thể của BIC dùng cho MA loại CNKD. Bắt buộc 100% Agent thuộc MA loại CNKD phải được gán BIC Agent mới qua được luồng xác thực onboard. | |
| CNKD | Cá nhân kinh doanh — một trong hai loại hình hợp tác của Master Agent (đối lập với "Doanh nghiệp"). | |
| BO — Back OfficeCần xác nhận | Đội Quản trị viên nền tảng OneMount. Trong nội dung thao tác đôi khi được gọi bằng tên đầy đủ "Quản trị viên nền tảng". | |
| Môi giới Đầu Chủ | Vai trò Agent đại diện phía chủ tài sản (bên bán) trong một giao dịch — chịu trách nhiệm chính ở một số nhiệm vụ như xác nhận hợp đồng môi giới bán, thu hoa hồng (HHMG). | |
| Môi giới Đầu Khách | Vai trò Agent đại diện phía khách mua — chịu trách nhiệm chính ở các nhiệm vụ như ký hợp đồng đặt cọc, thủ tục sang tên, bàn giao. | |
| Người bảo trợ | Người giới thiệu một Agent mới vào nền tảng; Agent mới nhập "mã người bảo trợ" ở bước 2 của quy trình xác thực. |
2 · Viết tắt chung
Ký hiệu và cụm từ viết tắt lặp lại xuyên suốt các trang.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| CBNCần xác nhận | Hợp đồng dịch vụ môi giới ba bên. Thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động. | |
| OMRE | Sàn thương mại điện tử bất động sản của OneMount. BIC Agent (loại CNKD) được yêu cầu ký hợp đồng với OMRE. | |
| MST CNKD | Mã số thuế cá nhân kinh doanh — bắt buộc phải có để Agent ký thành công hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT; chưa có thì liên hệ đội hỗ trợ hoặc nhờ MA Admin hỗ trợ đăng ký. | |
| OTP | Mã xác thực một lần gửi về số điện thoại người ký, dùng để hoàn tất việc ký hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT. | |
| OCR | Công nghệ hệ thống tự động đọc thông tin từ ảnh chụp CCCD trong bước xác thực định danh. | |
| eKYC | Quy trình Agent tự thực hiện để xác thực định danh khi được MA Admin tạo tài khoản, song song với việc tải chứng chỉ hành nghề. | |
| HHMG | Hoa hồng giao dịch — thu qua mã QR ở giai đoạn ký hợp đồng mua bán; chi trả ngay (ưu tiên số 1), khác với GSM chi trả định kỳ. | |
| GSM | Grow Share Model — mô hình chia sẻ tăng trưởng: thu nhập thụ động từ mạng lưới 4 cấp mà Agent xây dựng, trích từ doanh thu nền tảng, nên hoa hồng của người trực tiếp chốt deal vẫn giữ nguyên. Chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng. | |
| cbp:DefaultRole | Quyền mặc định cho Agent dùng đầy đủ chức năng của Agent platform (web + App OneHub). | |
| cbp:PRM | Quyền hạn chế — Agent chỉ được tạo yêu cầu và refer cho Agent khác tư vấn/chốt khách, không tự chốt được. | |
| TMĐT | Thương mại điện tử — dùng trong cụm "sàn TMĐT OneHub" chỉ nền tảng dạng sàn giao dịch điện tử mà Agent ký hợp đồng dịch vụ. |
3 · Onboarding / Xác thực
Thuật ngữ trong hành trình Agent mới gia nhập nền tảng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| 5 bước xác thực môi giới | Quy trình bắt buộc để Agent mới đủ điều kiện hoạt động: (1) chọn chi nhánh & lĩnh vực, (2) nhập mã người bảo trợ, (3) xác thực định danh (OCR CCCD), (4) chứng chỉ hành nghề, (5) chờ Quản trị viên nền tảng phê duyệt. | |
| Hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT OneHub | Hợp đồng Agent phải ký (qua OTP) với nền tảng, cần có MST CNKD, là điều kiện để hoạt động hợp pháp. | |
| Đào tạo hội nhập | Chuỗi khoá đào tạo bắt buộc (tổng quan nền tảng + công cụ làm việc) do trưởng chi nhánh sắp lịch; MA Admin xác nhận hoàn thành ở phía quản trị. | |
| 3 tương tác đầu tiên | Checklist 3 việc (đăng 1 niêm yết được duyệt, tạo 1 yêu cầu thành công, tham gia 1 hợp tác có đồng thuận) để Agent chính thức bắt nhịp nền tảng. |
4 · Khách hàng / Liên hệ
Thuật ngữ trong mục Quản trị khách hàng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Danh bạ | Sổ liên hệ lưu toàn bộ khách hàng của Agent — nơi thêm mới, tìm kiếm, lọc khách. | |
| 3 cách khởi tạo khách hàng | Một khách được thêm vào danh bạ qua 1 trong 3 cách: chủ động thêm mới, tự động khi khai báo Yêu cầu/Niêm yết/Hợp đồng cho khách chưa có, hoặc tự động khi được phân bổ một Yêu cầu. | |
| Chi tiết khách hàng 360° | Màn hình tổng hợp toàn bộ thông tin cá nhân và lịch sử tương tác của một khách hàng, qua các tab Thông tin/Cơ hội/Giao dịch/Lịch sử. | |
| "Đồng ý chia sẻ" | Trạng thái liên hệ của khách; chỉ khách ở trạng thái này mới nên được Agent chủ động liên hệ. | |
| Gắn nhãn (nhãn màu) | Cơ chế gắn 1 hoặc nhiều nhãn màu (có sẵn hoặc tự tạo) để phân loại khách hàng. |
5 · Yêu cầu
Thuật ngữ trong mục khai báo & quản lý nhu cầu mua của khách.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Pipeline Yêu cầu | 4 giai đoạn trạng thái của một Yêu cầu trong vòng đời chăm sóc khách: Nuôi dưỡng → Tư vấn → Đang giao dịch → Thành công. | |
| Loại hàng | Ba nhóm phân loại bất động sản — sơ cấp / thứ cấp / thổ cư — dùng để lọc Yêu cầu và cũng dùng để gắn thẻ mảng kinh doanh cho Phòng ban. | |
| Điểm nhu cầu mua | Demand score — điểm số hệ thống chấm (thang 100–800) đo mức độ rõ ràng/sẵn sàng của một Yêu cầu; càng cao thì AI gợi ý càng chính xác. | |
| Refer | Việc một Agent giới thiệu Yêu cầu hoặc khách hàng cho Agent khác xử lý (vd Yêu cầu "đến từ một Agent khác refer cho bạn"). |
6 · Niêm yết / Tài sản
Thuật ngữ trong mục đăng tin và quản lý kho hàng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Blind Listing | Cơ chế tự động ẩn địa chỉ chính xác (chỉ hiện khu vực), ẩn hồ sơ pháp lý và ẩn tuyệt đối thông tin chủ nhà khi xem listing của công ty khác ở góc nhìn "Toàn nền tảng". | |
| AI Lister | Công cụ AI hỗ trợ điền tự động thông tin niêm yết (4 bước: địa chỉ → ảnh → pháp lý → giá/hoa hồng) và cũng là nơi thực hiện xác thực "4 Thật". | |
| Tiêu chuẩn "4 Thật" | 4 tiêu chí xác thực niêm yết: Nhà thật (giấy tờ pháp lý hợp lệ), Ảnh thật (ảnh mới, tối thiểu 5 ảnh), Người thật (bằng chứng quyền đại diện), Giá thật (phù hợp thị trường, minh bạch hoa hồng). Đạt dưới 4/4 có thể bị từ chối xác thực. | |
| Phạm vi chia sẻ | Ba mức phạm vi hiển thị khi đăng niêm yết — Private/"Chỉ mình tôi", Internal/"Chỉ công ty tôi", Public/"Toàn nền tảng" — quyết định ai xem được tin. | |
| Kho hàng (3 góc nhìn) | Danh mục tài sản/niêm yết xem theo 3 góc: "Của tôi" (100% dữ liệu gốc), "Công ty tôi" (Private của mình + Internal/Public đồng nghiệp), "Toàn nền tảng" (tất cả listing Public). |
7 · Kết nối hợp tác / Matching
Thuật ngữ trong mục AI ghép nối Yêu cầu ↔ Niêm yết.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Synapse Engine | Cỗ máy AI xếp hạng mức độ phù hợp giữa Yêu cầu và Niêm yết (dựa trên độ khớp, xu hướng thị trường, chất lượng Agent), kèm giải thích lý do (match score). | |
| Match Now | Tính năng tự tìm kiếm bên ngoài phạm vi gợi ý của hệ thống và kết nối nhanh với Agent đối tác qua mã QR. | |
| Match score | Điểm/giải thích lý do phù hợp đi kèm mỗi gợi ý ghép nối — vd độ gấp của khách, mức độ quan tâm mua, mức cạnh tranh giá. |
8 · Phòng Hợp tác số
Thuật ngữ trong không gian ghi nhận hợp tác giữa 2 Agent. Trên landing page gọi là Deal Room.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| CBACần xác nhận | Viết tắt xuất hiện trong "Lời mời hợp tác (CBA)" — chưa được giải thích rõ trong nội dung nguồn. | |
| Đề nghị mua bán | Bản ghi đề nghị mua/bán trong phòng hợp tác số, làm căn cứ để chuyển sang bước Giao dịch. |
9 · Giao dịch
Thuật ngữ trong quy trình pháp lý sau khi khách đồng ý mua/bán.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Nguyên tắc vàng | "Tải lên trước — Kiểm tra sau" — quy tắc vận hành xuyên suốt mọi giai đoạn giao dịch: Agent chụp/tải giấy tờ lên, hệ thống tự điền số liệu, Agent chỉ kiểm tra lại. | |
| Giao dịch thứ cấp | 4 giai đoạn: Đặt cọc (GĐ1) → Ký hợp đồng mua bán (GĐ2, quan trọng nhất) → Thủ tục sang tên (GĐ3) → Hoàn tất & bàn giao (GĐ4). | |
| Giao dịch sơ cấp | 2 giai đoạn (Đặt cọc, Ký hợp đồng mua bán) — gọn hơn giao dịch thứ cấp và phân vai khác ở giai đoạn 2 (Đầu Khách ký HĐMB, Đầu Chủ thu hoa hồng, Đầu Khách xác nhận thu hoa hồng). | |
| Thanh lý hợp đồng môi giới | Nhiệm vụ đóng lại hợp đồng môi giới bán — upload file thanh lý nếu ký giấy, hoặc chọn biên bản thanh lý nếu ký điện tử. Hợp đồng môi giới bán ký giấy thì hợp đồng thanh lý bắt buộc cũng phải ký giấy. | |
| Quy chế nhận tiền & thanh toán | Quy định về chủ thể nhận tiền và tần suất chi trả: HHMG chi trả ngay (~24h), GSM & thưởng chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng. |
10 · Hợp đồng
Thuật ngữ trong mục quản lý hợp đồng điện tử.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Hợp đồng môi giới bán | Hợp đồng điện tử khởi tạo giữa 3 đối tượng: Môi giới, Chủ nhà, Sàn OneHub — gồm 5 bước (bên khách hàng, bên môi giới, thỏa thuận, phụ lục, xác nhận). | |
| Trạng thái hợp đồng | Pipeline trạng thái ký: Nháp → Chờ tôi ký / Chờ người khác ký / Chờ khách ký → Hoàn tất ký. | |
| Phụ lục hợp đồngCần xác nhận | Một trong 5 bước tạo hợp đồng môi giới bán — nội dung cụ thể chưa được mô tả chi tiết trong nguồn. |
11 · Thu nhập / GSM
Thuật ngữ trong dashboard thu nhập và mạng lưới chia sẻ tăng trưởng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Số dư khả dụng | Một trong 3 chỉ số "minh bạch tức thì" ở Dashboard thu nhập, cùng Tổng thu nhập và Số tiền tạm giữ. | |
| Số tiền tạm giữCần xác nhận | Khoản tiền đang giữ (chưa giải ngân), hiển thị ở Dashboard thu nhập. Điều kiện và thời điểm giải phóng khoản này chưa được mô tả trong nguồn. | |
| Cây mạng lưới | Sơ đồ/bảng thể hiện 4 cấp mạng lưới Agent và thông tin thu nhập/trạng thái mở khoá của từng thành viên. | |
| F1–F4 (cấp mạng lưới) | Các cấp trong cây mạng lưới GSM; thu nhập từ cấp F2–F4 cần đủ điều kiện mới "mở khoá". | |
| QACần xác nhận | Xuất hiện trong "số QA từng cấp" ở Bảng chỉ số GSM — chưa được giải thích rõ trong nguồn. |
12 · Phòng ban & Phân bổ
Thuật ngữ trong module quản trị tổ chức của MA Admin.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Phòng ban | Cấu trúc quản trị dạng cây phân cấp phản ánh sơ đồ tổ chức; một Agent chỉ thuộc 1 Phòng ban. | |
| Đội nhóm / Team đội | Cấu trúc quản trị trải phẳng, linh hoạt, dùng khi cần lập đội cơ động từ nhiều phòng ban; một Agent có thể thuộc nhiều Đội nhóm. | |
| Quỹ chung | Nơi các Yêu cầu bị Thu hồi được đưa về trước khi tái phân bổ cho Agent khác. | |
| Rule / Luật phân bổ | Bộ quy tắc tự động chia lead cho nhân sự — 3 phương thức: Vòng tròn (Round Robin) chia đều lần lượt, Thủ công dồn về Trưởng phòng, Hiệu suất ưu tiên Agent tỷ lệ chốt cao. |
13 · Vận hành / Onboard MA
Thuật ngữ riêng của trang Vận hành nền tảng.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Xuất hiện ở |
|---|---|---|
| Luồng onboard A.0→A.3 / Quy trình 1→4Cần xác nhận | "A.0 → A.3" dành cho MA loại Doanh nghiệp, "Quy trình 1 → 4" dành cho MA loại CNKD (gồm cả bước gán BIC Agent). Nội dung chi tiết từng bước chỉ có trong ảnh sơ đồ, chưa có mô tả bằng chữ. | |
| Ưu đãi 3 tháng miễn phí | Chương trình ưu đãi cấu hình tuỳ theo yêu cầu của business khi onboard một Master Agent mới. | |
| Tài khoản thanh toán chi trả | Cấu hình chọn tài khoản nhận tiền khi phát sinh khoản chi cho Agent — tài khoản Doanh nghiệp/MA hoặc tài khoản cá nhân của BIC. |
Tổng hợp từ nội dung 3 trang hướng dẫn (Agent, MA Admin, Vận hành) tính đến 10/08/2026. Thuật ngữ gắn nhãn "Cần xác nhận" nên được đội nghiệp vụ rà lại trước khi coi là định nghĩa chính thức. Nguồn: onehubguide.vercel.app
Một bộ tên gọi, dùng chung từ app tới landing page
Thấy thuật ngữ chưa rõ hoặc còn thiếu thì bạn để lại thông tin. Đội nghiệp vụ xác nhận và bổ sung trước khi thuật ngữ được dùng trên trang ngoài.