Thuật Ngữ OneHub

Tổng hợp toàn bộ từ vựng, viết tắt và khái niệm riêng của nền tảng từ 3 trang hướng dẫn (Agent, MA Admin, Vận hành). Gõ vào ô lọc để tìm nhanh.

Dành choMôi giới & MA Admin
Nguồn3 trang HDSD · 10/08/2026
Vai tròNguồn chuẩn cho copy & minh hoạ LP
Quy ước dùng trang này. Đây là nguồn chuẩn về tên gọi cho toàn bộ landing page, trang chính và minh hoạ: copy và hình vẽ dùng đúng tên ở cột Thuật ngữ. Mục gắn nhãn Cần xác nhận chưa được đội nghiệp vụ chốt — không đưa lên trang ngoài cho tới khi được duyệt.

Đối chiếu tên: landing page ↔ nền tảng


Landing page dùng tên marketing; app dùng tên nghiệp vụ. Lần xuất hiện đầu trên trang ngoài, mở ngoặc tên nền tảng.

Tên trên landing pageTên trong nền tảngGhi chú
Deal RoomPhòng Hợp tác sốGiữ cả hai — LP viết "Deal Room (Phòng Hợp tác số)" ở lần đầu.
Matching 24/7 · Synapse AISynapse Engine + Match NowTên chuẩn của cỗ máy là Synapse Engine; "Synapse AI" chỉ dùng ở tiêu đề.
Nhà 4 ThậtTiêu chuẩn "4 Thật" (trong AI Lister)Khớp — 4 tiêu chí giữ nguyên thứ tự Nhà/Ảnh/Người/Giá.
Bảo vệ nguồn kháchBlind Listing + Phạm vi chia sẻ + trạng thái "Đồng ý chia sẻ"LP là tên gộp của 3 cơ chế — minh hoạ phải vẽ đúng 3 lớp này.
CPRAHHMG + Quy chế nhận tiền & thanh toánLP mô tả cơ cấu ghi công; app hiển thị bằng HHMG và lịch chi trả.
Onboarding 90 ngày"Ưu đãi 3 tháng miễn phí" (Vận hành MA)Cần xác nhậnHai chương trình khác đối tượng (Agent vs Master Agent) — xác nhận trước khi coi là một.
Gói Đào Tạo AcademyĐào tạo hội nhậpLP bán gói; trong app là khoá bắt buộc do trưởng chi nhánh sắp lịch.

1 · Vai trò / Actor


Các nhân vật xuất hiện trong hướng dẫn, kèm phần việc của từng người trên nền tảng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
AgentMôi giới bất động sản — người dùng chính của agent.onehub.vn và App OneHub.AgentMA AdminVận hành
Master Agent (MA)Doanh nghiệp hoặc Cá nhân kinh doanh (CNKD) hợp tác với OneHub, là đơn vị chủ quản của các Agent.MA AdminVận hànhLP · Co-Branding
MA AdminQuản trị viên của doanh nghiệp/CNKD hợp tác với OneHub, dùng MA Portal để tạo và quản lý Agent.MA AdminLP · Co-Branding
BIC — Business in ChargeNgười đại diện pháp lý cho một Agent hoặc cho cả Master Agent; đứng tên/ký khi Agent ký hợp đồng online với khách, và là nơi nhận hoa hồng tuỳ cấu hình pháp lý.MA AdminVận hành
BIC MABiến thể của BIC dùng cho MA loại Doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp chỉ có duy nhất 1 BIC MA tại một thời điểm — thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động.MA AdminVận hành
BIC AgentBiến thể của BIC dùng cho MA loại CNKD. Bắt buộc 100% Agent thuộc MA loại CNKD phải được gán BIC Agent mới qua được luồng xác thực onboard.MA AdminVận hành
CNKDCá nhân kinh doanh — một trong hai loại hình hợp tác của Master Agent (đối lập với "Doanh nghiệp").MA AdminVận hành
BO — Back OfficeCần xác nhậnĐội Quản trị viên nền tảng OneMount. Trong nội dung thao tác đôi khi được gọi bằng tên đầy đủ "Quản trị viên nền tảng".Vận hành
Môi giới Đầu ChủVai trò Agent đại diện phía chủ tài sản (bên bán) trong một giao dịch — chịu trách nhiệm chính ở một số nhiệm vụ như xác nhận hợp đồng môi giới bán, thu hoa hồng (HHMG).Agent · Giao dịchLP · Trung Tâm Giao Dịch
Môi giới Đầu KháchVai trò Agent đại diện phía khách mua — chịu trách nhiệm chính ở các nhiệm vụ như ký hợp đồng đặt cọc, thủ tục sang tên, bàn giao.Agent · Giao dịchLP · Trung Tâm Giao Dịch
Người bảo trợNgười giới thiệu một Agent mới vào nền tảng; Agent mới nhập "mã người bảo trợ" ở bước 2 của quy trình xác thực.Agent · Xác thựcLP · Gói Tuyển Dụng

2 · Viết tắt chung


Ký hiệu và cụm từ viết tắt lặp lại xuyên suốt các trang.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
CBNCần xác nhậnHợp đồng dịch vụ môi giới ba bên. Thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động.MA AdminVận hành
OMRESàn thương mại điện tử bất động sản của OneMount. BIC Agent (loại CNKD) được yêu cầu ký hợp đồng với OMRE.Vận hành
MST CNKDMã số thuế cá nhân kinh doanh — bắt buộc phải có để Agent ký thành công hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT; chưa có thì liên hệ đội hỗ trợ hoặc nhờ MA Admin hỗ trợ đăng ký.AgentMA AdminVận hành
OTPMã xác thực một lần gửi về số điện thoại người ký, dùng để hoàn tất việc ký hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT.Agent
OCRCông nghệ hệ thống tự động đọc thông tin từ ảnh chụp CCCD trong bước xác thực định danh.Agent
eKYCQuy trình Agent tự thực hiện để xác thực định danh khi được MA Admin tạo tài khoản, song song với việc tải chứng chỉ hành nghề.MA Admin
HHMGHoa hồng giao dịch — thu qua mã QR ở giai đoạn ký hợp đồng mua bán; chi trả ngay (ưu tiên số 1), khác với GSM chi trả định kỳ.Agent · Giao dịchLP · CPRA
GSMGrow Share Model — mô hình chia sẻ tăng trưởng: thu nhập thụ động từ mạng lưới 4 cấp mà Agent xây dựng, trích từ doanh thu nền tảng, nên hoa hồng của người trực tiếp chốt deal vẫn giữ nguyên. Chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng.Agent · GSMLP · GSM
cbp:DefaultRoleQuyền mặc định cho Agent dùng đầy đủ chức năng của Agent platform (web + App OneHub).MA AdminVận hành
cbp:PRMQuyền hạn chế — Agent chỉ được tạo yêu cầu và refer cho Agent khác tư vấn/chốt khách, không tự chốt được.MA AdminVận hành
TMĐTThương mại điện tử — dùng trong cụm "sàn TMĐT OneHub" chỉ nền tảng dạng sàn giao dịch điện tử mà Agent ký hợp đồng dịch vụ.AgentMA Admin

3 · Onboarding / Xác thực


Thuật ngữ trong hành trình Agent mới gia nhập nền tảng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
5 bước xác thực môi giớiQuy trình bắt buộc để Agent mới đủ điều kiện hoạt động: (1) chọn chi nhánh & lĩnh vực, (2) nhập mã người bảo trợ, (3) xác thực định danh (OCR CCCD), (4) chứng chỉ hành nghề, (5) chờ Quản trị viên nền tảng phê duyệt.AgentLP · Ứng dụng OneHub
Hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT OneHubHợp đồng Agent phải ký (qua OTP) với nền tảng, cần có MST CNKD, là điều kiện để hoạt động hợp pháp.Agent
Đào tạo hội nhậpChuỗi khoá đào tạo bắt buộc (tổng quan nền tảng + công cụ làm việc) do trưởng chi nhánh sắp lịch; MA Admin xác nhận hoàn thành ở phía quản trị.AgentMA AdminLP · Academy
3 tương tác đầu tiênChecklist 3 việc (đăng 1 niêm yết được duyệt, tạo 1 yêu cầu thành công, tham gia 1 hợp tác có đồng thuận) để Agent chính thức bắt nhịp nền tảng.AgentLP · Ứng dụng OneHub

4 · Khách hàng / Liên hệ


Thuật ngữ trong mục Quản trị khách hàng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Danh bạSổ liên hệ lưu toàn bộ khách hàng của Agent — nơi thêm mới, tìm kiếm, lọc khách.Agent · Khách hàngLP · KARA
3 cách khởi tạo khách hàngMột khách được thêm vào danh bạ qua 1 trong 3 cách: chủ động thêm mới, tự động khi khai báo Yêu cầu/Niêm yết/Hợp đồng cho khách chưa có, hoặc tự động khi được phân bổ một Yêu cầu.Agent
Chi tiết khách hàng 360°Màn hình tổng hợp toàn bộ thông tin cá nhân và lịch sử tương tác của một khách hàng, qua các tab Thông tin/Cơ hội/Giao dịch/Lịch sử.AgentLP · KARA
"Đồng ý chia sẻ"Trạng thái liên hệ của khách; chỉ khách ở trạng thái này mới nên được Agent chủ động liên hệ.AgentLP · Bảo vệ nguồn khách
Gắn nhãn (nhãn màu)Cơ chế gắn 1 hoặc nhiều nhãn màu (có sẵn hoặc tự tạo) để phân loại khách hàng.Agent

5 · Yêu cầu


Thuật ngữ trong mục khai báo & quản lý nhu cầu mua của khách.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Pipeline Yêu cầu4 giai đoạn trạng thái của một Yêu cầu trong vòng đời chăm sóc khách: Nuôi dưỡng → Tư vấn → Đang giao dịch → Thành công.AgentLP · KARA
Loại hàngBa nhóm phân loại bất động sản — sơ cấp / thứ cấp / thổ cư — dùng để lọc Yêu cầu và cũng dùng để gắn thẻ mảng kinh doanh cho Phòng ban.AgentMA Admin
Điểm nhu cầu muaDemand score — điểm số hệ thống chấm (thang 100–800) đo mức độ rõ ràng/sẵn sàng của một Yêu cầu; càng cao thì AI gợi ý càng chính xác.AgentLP · Matching 24/7
ReferViệc một Agent giới thiệu Yêu cầu hoặc khách hàng cho Agent khác xử lý (vd Yêu cầu "đến từ một Agent khác refer cho bạn").AgentLP · Deal Room

6 · Niêm yết / Tài sản


Thuật ngữ trong mục đăng tin và quản lý kho hàng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Blind ListingCơ chế tự động ẩn địa chỉ chính xác (chỉ hiện khu vực), ẩn hồ sơ pháp lý và ẩn tuyệt đối thông tin chủ nhà khi xem listing của công ty khác ở góc nhìn "Toàn nền tảng".AgentLP · Bảo vệ nguồn khách
AI ListerCông cụ AI hỗ trợ điền tự động thông tin niêm yết (4 bước: địa chỉ → ảnh → pháp lý → giá/hoa hồng) và cũng là nơi thực hiện xác thực "4 Thật".AgentLP · Số hoá miễn phí
Tiêu chuẩn "4 Thật"4 tiêu chí xác thực niêm yết: Nhà thật (giấy tờ pháp lý hợp lệ), Ảnh thật (ảnh mới, tối thiểu 5 ảnh), Người thật (bằng chứng quyền đại diện), Giá thật (phù hợp thị trường, minh bạch hoa hồng). Đạt dưới 4/4 có thể bị từ chối xác thực.AgentMA AdminLP · Nhà 4 Thật
Phạm vi chia sẻBa mức phạm vi hiển thị khi đăng niêm yết — Private/"Chỉ mình tôi", Internal/"Chỉ công ty tôi", Public/"Toàn nền tảng" — quyết định ai xem được tin.AgentLP · Bảo vệ nguồn khách
Kho hàng (3 góc nhìn)Danh mục tài sản/niêm yết xem theo 3 góc: "Của tôi" (100% dữ liệu gốc), "Công ty tôi" (Private của mình + Internal/Public đồng nghiệp), "Toàn nền tảng" (tất cả listing Public).AgentMA AdminLP · Bảo vệ nguồn khách

7 · Kết nối hợp tác / Matching


Thuật ngữ trong mục AI ghép nối Yêu cầu ↔ Niêm yết.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Synapse EngineCỗ máy AI xếp hạng mức độ phù hợp giữa Yêu cầu và Niêm yết (dựa trên độ khớp, xu hướng thị trường, chất lượng Agent), kèm giải thích lý do (match score).AgentLP · Matching 24/7
Match NowTính năng tự tìm kiếm bên ngoài phạm vi gợi ý của hệ thống và kết nối nhanh với Agent đối tác qua mã QR.AgentLP · Matching 24/7
Match scoreĐiểm/giải thích lý do phù hợp đi kèm mỗi gợi ý ghép nối — vd độ gấp của khách, mức độ quan tâm mua, mức cạnh tranh giá.AgentLP · Matching 24/7

8 · Phòng Hợp tác số


Thuật ngữ trong không gian ghi nhận hợp tác giữa 2 Agent. Trên landing page gọi là Deal Room.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
CBACần xác nhậnViết tắt xuất hiện trong "Lời mời hợp tác (CBA)" — chưa được giải thích rõ trong nội dung nguồn.AgentLP · Deal Room
Đề nghị mua bánBản ghi đề nghị mua/bán trong phòng hợp tác số, làm căn cứ để chuyển sang bước Giao dịch.AgentLP · Deal Room

9 · Giao dịch


Thuật ngữ trong quy trình pháp lý sau khi khách đồng ý mua/bán.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Nguyên tắc vàng"Tải lên trước — Kiểm tra sau" — quy tắc vận hành xuyên suốt mọi giai đoạn giao dịch: Agent chụp/tải giấy tờ lên, hệ thống tự điền số liệu, Agent chỉ kiểm tra lại.Agent · Giao dịchLP · Trung Tâm Giao Dịch
Giao dịch thứ cấp4 giai đoạn: Đặt cọc (GĐ1) → Ký hợp đồng mua bán (GĐ2, quan trọng nhất) → Thủ tục sang tên (GĐ3) → Hoàn tất & bàn giao (GĐ4).AgentLP · Trung Tâm Giao Dịch
Giao dịch sơ cấp2 giai đoạn (Đặt cọc, Ký hợp đồng mua bán) — gọn hơn giao dịch thứ cấp và phân vai khác ở giai đoạn 2 (Đầu Khách ký HĐMB, Đầu Chủ thu hoa hồng, Đầu Khách xác nhận thu hoa hồng).AgentLP · Trung Tâm Giao Dịch
Thanh lý hợp đồng môi giớiNhiệm vụ đóng lại hợp đồng môi giới bán — upload file thanh lý nếu ký giấy, hoặc chọn biên bản thanh lý nếu ký điện tử. Hợp đồng môi giới bán ký giấy thì hợp đồng thanh lý bắt buộc cũng phải ký giấy.Agent
Quy chế nhận tiền & thanh toánQuy định về chủ thể nhận tiền và tần suất chi trả: HHMG chi trả ngay (~24h), GSM & thưởng chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng.AgentLP · CPRA

10 · Hợp đồng


Thuật ngữ trong mục quản lý hợp đồng điện tử.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Hợp đồng môi giới bánHợp đồng điện tử khởi tạo giữa 3 đối tượng: Môi giới, Chủ nhà, Sàn OneHub — gồm 5 bước (bên khách hàng, bên môi giới, thỏa thuận, phụ lục, xác nhận).Agent
Trạng thái hợp đồngPipeline trạng thái ký: Nháp → Chờ tôi ký / Chờ người khác ký / Chờ khách ký → Hoàn tất ký.Agent
Phụ lục hợp đồngCần xác nhậnMột trong 5 bước tạo hợp đồng môi giới bán — nội dung cụ thể chưa được mô tả chi tiết trong nguồn.Agent

11 · Thu nhập / GSM


Thuật ngữ trong dashboard thu nhập và mạng lưới chia sẻ tăng trưởng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Số dư khả dụngMột trong 3 chỉ số "minh bạch tức thì" ở Dashboard thu nhập, cùng Tổng thu nhập và Số tiền tạm giữ.AgentLP · CPRA
Số tiền tạm giữCần xác nhậnKhoản tiền đang giữ (chưa giải ngân), hiển thị ở Dashboard thu nhập. Điều kiện và thời điểm giải phóng khoản này chưa được mô tả trong nguồn.Agent
Cây mạng lướiSơ đồ/bảng thể hiện 4 cấp mạng lưới Agent và thông tin thu nhập/trạng thái mở khoá của từng thành viên.AgentLP · GSM
F1–F4 (cấp mạng lưới)Các cấp trong cây mạng lưới GSM; thu nhập từ cấp F2–F4 cần đủ điều kiện mới "mở khoá".AgentLP · GSM
QACần xác nhậnXuất hiện trong "số QA từng cấp" ở Bảng chỉ số GSM — chưa được giải thích rõ trong nguồn.AgentLP · GSM

12 · Phòng ban & Phân bổ


Thuật ngữ trong module quản trị tổ chức của MA Admin.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Phòng banCấu trúc quản trị dạng cây phân cấp phản ánh sơ đồ tổ chức; một Agent chỉ thuộc 1 Phòng ban.MA Admin
Đội nhóm / Team độiCấu trúc quản trị trải phẳng, linh hoạt, dùng khi cần lập đội cơ động từ nhiều phòng ban; một Agent có thể thuộc nhiều Đội nhóm.MA Admin
Quỹ chungNơi các Yêu cầu bị Thu hồi được đưa về trước khi tái phân bổ cho Agent khác.MA Admin
Rule / Luật phân bổBộ quy tắc tự động chia lead cho nhân sự — 3 phương thức: Vòng tròn (Round Robin) chia đều lần lượt, Thủ công dồn về Trưởng phòng, Hiệu suất ưu tiên Agent tỷ lệ chốt cao.MA Admin

13 · Vận hành / Onboard MA


Thuật ngữ riêng của trang Vận hành nền tảng.

Thuật ngữĐịnh nghĩaXuất hiện ở
Luồng onboard A.0→A.3 / Quy trình 1→4Cần xác nhận"A.0 → A.3" dành cho MA loại Doanh nghiệp, "Quy trình 1 → 4" dành cho MA loại CNKD (gồm cả bước gán BIC Agent). Nội dung chi tiết từng bước chỉ có trong ảnh sơ đồ, chưa có mô tả bằng chữ.Vận hànhLP · Co-Branding
Ưu đãi 3 tháng miễn phíChương trình ưu đãi cấu hình tuỳ theo yêu cầu của business khi onboard một Master Agent mới.Vận hành
Tài khoản thanh toán chi trảCấu hình chọn tài khoản nhận tiền khi phát sinh khoản chi cho Agent — tài khoản Doanh nghiệp/MA hoặc tài khoản cá nhân của BIC.Vận hành

Tổng hợp từ nội dung 3 trang hướng dẫn (Agent, MA Admin, Vận hành) tính đến 10/08/2026. Thuật ngữ gắn nhãn "Cần xác nhận" nên được đội nghiệp vụ rà lại trước khi coi là định nghĩa chính thức. Nguồn: onehubguide.vercel.app

Một bộ tên gọi, dùng chung từ app tới landing page

Thấy thuật ngữ chưa rõ hoặc còn thiếu thì bạn để lại thông tin. Đội nghiệp vụ xác nhận và bổ sung trước khi thuật ngữ được dùng trên trang ngoài.

Gửi góp ý thuật ngữ

OneHub gọi lại trong giờ làm việc. Hotline 1800 646 466.